Từ vựng tiếng Trung
lǐ*lùn理
论
Nghĩa tiếng Việt
lý thuyết
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
论
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '理' có bộ '玉' (ngọc), thể hiện sự quý giá, cùng với phần bên phải là '里' (làng), chỉ sự rõ ràng và sáng suốt.
- Chữ '论' có bộ '讠' (lời nói), kết hợp với phần '仑' (luận), chỉ sự thảo luận hay lý luận.
→ Từ '理论' có nghĩa là lý thuyết, thể hiện sự kết hợp giữa sự rõ ràng trong suy nghĩ và sự diễn đạt bằng lời nói.
Từ ghép thông dụng
理论
lý thuyết
理论家
nhà lý thuyết
理论基础
cơ sở lý thuyết