Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guò*chéng过

Nghĩa tiếng Việt

quá trình, tiến trình

Âm Hán Việt

quá trình

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bước đi)

6 nét

Bộ: 禾 (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ, diễn tả toàn bộ các giai đoạn phát triển của sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quá trình

Từng chữ

  • 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

Tầng từ vựng

Giai đoạn từ bắt đầu đến kết thúc.

Câu ví dụ

  • 学习过程中遇到困难。
  • 整个过程很顺利

Kết hợp thường gặp

  • 学习过程
  • 工作过程
  • 整个过程

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.