Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Mời cơm khách (请客吃饭)
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
多少duō*shaobao nhiêu做客zuò*kèlàm khách随便suí*biàntùy ý的话de*huànếu醉zuìsay rượu请客qǐng*kèmời或者huò*zhěhoặc地区dì*qūkhu vực特点tè*diǎnđặc điểm座位zuò*wèichỗ ngồi陪péiđi cùng丰盛fēng*shèngthịnh soạn讲究jiǎng*jiùchú ý先后xiān*hòulần lượt方fāngvuông主任zhǔ*rèntrưởng ban邀请yāo*qǐngmời往往wǎng*wǎngthường xuyên招呼zhāo*huchào hỏi过程guò*chéngquá trình夹jiākẹp, nhặt特殊tè*shūđặc biệt意义yì*yìý nghĩa光guāngánh sáng剩shèngcòn lại, dư lại; còn thừa劝quànkhuyên干杯gān*bēicạn ly风俗fēng*sútập tục年长nián*zhǎnglớn tuổi hơn, cao tuổi闹笑话nào*xiào*huagây ra trò cười, gây chuyện cười入座rù*zuòvào chỗ, ngồi vào chỗ