Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*rèn主
任
Nghĩa tiếng Việt
trưởng ban
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
任
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có bộ chấm (丶) tượng trưng cho một điểm, trong khi phần trên giống như một cái chén úp ngược, thể hiện sự quan trọng, chủ chốt.
- Chữ '任' có bộ nhân đứng (亻) kết hợp với âm thanh phần bên phải, có nghĩa là người có trách nhiệm, vai trò.
→ Chữ '主任' có nghĩa là người giữ vị trí quan trọng hay người có trách nhiệm chính.
Từ ghép thông dụng
主任
chủ nhiệm
主角
nhân vật chính
主要
chủ yếu