Chủ đề · New HSK 3
Các hoạt động
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
导演dǎo*yǎnđạo diễn作者zuò*zhětác giả大夫dài*fubác sĩ工程师gōng*chéng*shīkỹ sư工业gōng*yècông nghiệp记者jì*zhěphóng viên公务员gōng*wù*yuáncông chức外交wài*jiāongoại giao会员huì*yuánthành viên代表团dài*biǎo*tuánphái đoàn成员chéng*yuánthành viên部长bù*zhǎngbộ trưởng队员duì*yuánthành viên đội交警jiāo*jǐngcảnh sát giao thông警察jǐng*chácảnh sát老板lǎo*bǎnông chủ农业nóng*yènông nghiệp人工rén*gōngnhân lực人工rén*gōngnhân tạo所长suǒ*zhǎngtrưởng phòng选手xuǎn*shǒuvận động viên演员yǎn*yuándiễn viên员yuánnhân viên主任zhǔ*rèntrưởng ban员工yuán*gōngnhân viên者zhěngười đó读者dú*zhěđộc giả职工zhí*gōngnhân viên và công nhân职业zhí*yènghề nghiệp志愿者zhì*yuàn*zhětình nguyện viên专业zhuān*yèchuyên nghiệp; chuyên môn专家zhuān*jiāchuyên gia代表dài*biǎođại biểu领lǐngdẫn đầu; người lãnh đạo馆guǎnnhà hát