Từ vựng tiếng Trung
huì*yuán会
员
Nghĩa tiếng Việt
thành viên
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
员
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 会: Ký tự này bao gồm '人' (người) và '云' (mây), thể hiện sự hội tụ của mọi người như mây tụ lại.
- 员: Ký tự này gồm '口' (miệng) và '贝' (vật có giá trị), biểu thị một người tham gia và có giá trị trong nhóm.
→ Thành viên của một nhóm hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
会员卡
thẻ hội viên
会员费
phí hội viên
会员制
chế độ hội viên