Từ vựng tiếng Trung
zhí*yè职
业
Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
职
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
业
Bộ: 业 (nghiệp)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '职' bao gồm bộ '耳' (tai), có liên quan đến nghe và chức vụ.
- Chữ '业' là một bộ phận thường dùng để chỉ công việc hoặc sự nghiệp.
→ Từ '职业' nghĩa là nghề nghiệp, công việc.
Từ ghép thông dụng
职业
nghề nghiệp
职业道德
đạo đức nghề nghiệp
职业生涯
sự nghiệp chuyên nghiệp