Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc làm định ngữ để chỉ tính chất chuyên nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chức nghiệp
Từng chữ
- 职chứcphần việc về mình
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ công việc mang tính chuyên môn hoặc nghề nghiệp dài hạn, trang trọng hơn '工作'.
Câu ví dụ
- 他的职业是医生。
Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.
- 你需要规划自己的职业发展。
Bạn cần lên kế hoạch phát triển nghề nghiệp của mình.
- 不同的职业有不同的要求。
Nghề nghiệp khác nhau có yêu cầu khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 找职业
tìm nghề
- 职业中学
trung học nghề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.