Chủ đề · HSK 4
Công việc và tiền bạc
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
出差chū*chāiđi công tác做生意zuò shēng*yìlàm ăn招聘zhāo*pìntuyển dụng填空tián*kòngđiền chỗ trống填空tián*kòngđiền vào chỗ trống任务rèn*wunhiệm vụ奖金jiǎng*jīntiền thưởng请假qǐng*jiàxin nghỉ phép辛苦xīn*kǔvất vả工资gōng*zīlương当dāngtrở thành, là, làm việc干gànlàm, làm việc干gānkhô加班jiā*bānlàm thêm giờ护士hù*shiy tá大夫dài*fubác sĩ警察jǐng*chácảnh sát代表dài*biǎođại biểu作者zuò*zhětác giả专业zhuān*yèchuyên nghiệp; chuyên môn职业zhí*yènghề nghiệp记者jì*zhěphóng viên律师lǜ*shīluật sư售货员shòu*huò*yuánnhân viên bán hàng师傅shī*futhầy, công nhân lành nghề修xiūsửa chữa困kùnmệt mỏi