Từ vựng tiếng Trung
xīn*kǔ

Nghĩa tiếng Việt

vất vả

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cay đắng)

7 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '辛' có nghĩa là cay đắng hoặc khó nhọc, một phần của cảm giác khó khăn.
  • Chữ '苦' có bộ '艸' chỉ về thực vật, kết hợp với '古' để thể hiện sự cay đắng, thường liên quan đến vị đắng của thảo mộc.

Từ '辛苦' có nghĩa là khó nhọc, cực khổ, thường dùng để mô tả công việc vất vả.

Từ ghép thông dụng

辛苦xīnkǔ

cực khổ

辛勤xīnqín

chăm chỉ

苦味kǔwèi

vị đắng