Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / động từ辛 (cay/vất vả) + 苦 (đắng/khổ). 辛苦 là tính từ chỉ sự vất vả, cũng dùng để cảm ơn người khác: 你辛苦了 là 'bạn vất vả rồi', lời cảm ơn phổ biến. 辛苦 có thể mang sắc thái tích cực (cần cù) hoặc tiêu cực (khó nhọc tùy ngữ cảnh).
Câu ví dụ
- 你辛苦了。
Anh/chị vất vả rồi.
- 工作很辛苦。
Công việc rất vất vả.
- 照顾孩子很辛苦。
Chăm sóc trẻ em rất vất vả.
Kết hợp thường gặp
- 辛苦了
- 很辛苦
- 辛苦工作
- 辛苦你了
- 不辛苦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.