Từ vựng tiếng Trung
xīn*kǔ

Nghĩa tiếng Việt

Vất vả, khó nhọc, cần cù

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / động từ

辛 (cay/vất vả) + 苦 (đắng/khổ). 辛苦 là tính từ chỉ sự vất vả, cũng dùng để cảm ơn người khác: 你辛苦了 là 'bạn vất vả rồi', lời cảm ơn phổ biến. 辛苦 có thể mang sắc thái tích cực (cần cù) hoặc tiêu cực (khó nhọc tùy ngữ cảnh).

Câu ví dụ

  • 你辛苦了。Nǐ xīnkǔ le. thanh 3

    Anh/chị vất vả rồi.

  • 工作很辛苦。Gōngzuò hěn xīnkǔ. thanh 1

    Công việc rất vất vả.

  • 照顾孩子很辛苦。Zhàogù háizi hěn xīnkǔ. thanh 4

    Chăm sóc trẻ em rất vất vả.

Kết hợp thường gặp

  • 辛苦了 thanh 5
  • 很辛苦 thanh 5
  • 辛苦工作 thanh 5
  • 辛苦你了 thanh 5
  • 不辛苦 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.