Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辛 là chữ tượng hình vẽ cây dùi/đục — công cụ dùng đâm/khắc vào người nô lệ và tội nhân để đánh dấu. Đây cũng là gốc của 䇂 và 亲. Trong tự dạng hiện đại, phần trên cách điệu thành 立, phần dưới thành 十; phần này còn xuất hiện ở phần trên của 章, 立, 商 ...

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tân": cây dùi nhọn (立 + 十) đâm vào da làm dấu — đau đớn, vất vả, đó là 'tân', cay đắng.

Gương Hán-Việt

'Tân' trong 'tân khổ' (vất vả), 'tân toan', 'tân lao', 'tân Mão' (can chi), 'nguyên Tân' (đầu năm).

Mở khoá kiến thức

Biết 辛 mở khoá 辛苦 (tân khổ, vất vả), 辛勤 (tân cần, cần cù), 艰辛 (gian tân), 辛酸 (tân toan, cay đắng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辛 oracle 1
Giáp cốt văn
辛 bronze 1辛 bronze 2
Kim văn

Theo Wiktionary, 辛 là chữ tượng hình vẽ một công cụ — cái dùi, đục, hay đinh nhọn — dùng để đâm/khắc đánh dấu lên nô lệ và tội nhân. Các chữ 䇂 và 亲 đều là biến thể: 䇂 là dạng nguyên thuỷ, còn 亲 là sự pha trộn giữa 亲 và 𣓀 (cái đục đặt trên cây — chỉ nhánh phỉ dùng làm roi). Tự dạng cổ này còn xuất hiện ở phần trên của các chữ như 章, 立 (nhưng đã bị tha hoá). Nghĩa gốc 'cây dùi đánh dấu' phái sinh các nghĩa 'đắng cay, vất vả, ngôi thứ tám hàng can (Tân)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈做家务很辛苦。mā ma zuò jiā wù hěn xīn kǔ. thanh 1

    Mẹ làm việc nhà rất vất vả.

  • 农民辛勤地工作。nóng mín xīn qín de gōng zuò. thanh 2

    Người nông dân làm việc cần cù.

  • 他过去的生活很艰辛。tā guò qù de shēng huó hěn jiān xīn. thanh 1

    Cuộc sống trước đây của anh ấy rất gian khổ.

  • 老人讲起辛酸的往事。lǎo rén jiǎng qǐ xīn suān de wǎng shì. thanh 3

    Cụ già kể về những chuyện cay đắng đã qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 幸 và 辛 đều có 立 ở trên + bộ phận dưới khá giống, nhưng nghĩa trái ngược ('hạnh phúc' vs 'cay đắng')

  • 辜 = 古 + 辛, có chứa 辛 ở dưới, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.