Nghĩa tiếng Việt
Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辛 là chữ tượng hình vẽ cây dùi/đục — công cụ dùng đâm/khắc vào người nô lệ và tội nhân để đánh dấu. Đây cũng là gốc của 䇂 và 亲. Trong tự dạng hiện đại, phần trên cách điệu thành 立, phần dưới thành 十; phần này còn xuất hiện ở phần trên của 章, 立, 商 ...
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tân": cây dùi nhọn (立 + 十) đâm vào da làm dấu — đau đớn, vất vả, đó là 'tân', cay đắng.
Gương Hán-Việt
'Tân' trong 'tân khổ' (vất vả), 'tân toan', 'tân lao', 'tân Mão' (can chi), 'nguyên Tân' (đầu năm).
Mở khoá kiến thức
Biết 辛 mở khoá 辛苦 (tân khổ, vất vả), 辛勤 (tân cần, cần cù), 艰辛 (gian tân), 辛酸 (tân toan, cay đắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辛 là chữ tượng hình vẽ một công cụ — cái dùi, đục, hay đinh nhọn — dùng để đâm/khắc đánh dấu lên nô lệ và tội nhân. Các chữ 䇂 và 亲 đều là biến thể: 䇂 là dạng nguyên thuỷ, còn 亲 là sự pha trộn giữa 亲 và 𣓀 (cái đục đặt trên cây — chỉ nhánh phỉ dùng làm roi). Tự dạng cổ này còn xuất hiện ở phần trên của các chữ như 章, 立 (nhưng đã bị tha hoá). Nghĩa gốc 'cây dùi đánh dấu' phái sinh các nghĩa 'đắng cay, vất vả, ngôi thứ tám hàng can (Tân)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈做家务很辛苦。
Mẹ làm việc nhà rất vất vả.
- 农民辛勤地工作。
Người nông dân làm việc cần cù.
- 他过去的生活很艰辛。
Cuộc sống trước đây của anh ấy rất gian khổ.
- 老人讲起辛酸的往事。
Cụ già kể về những chuyện cay đắng đã qua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.