Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

củi đun; tiền lương

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薪 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 新 (Tân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loại thực vật — cụ thể là củi, cành cây khô; 新 cung cấp âm (xīn).

Hán-Việt: tan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": cây cỏ (艹) mới chặt (新/tân) thành củi đốt — tiền lương như củi nuôi lửa cuộc sống.

Gương Hán-Việt

tân trong 薪水 (tân thuỷ — tiền lương)

Mở khoá kiến thức

Biết 薪 (tân) mở khoá: 薪水 (lương), 年薪 (lương năm), 薪资 (tiền lương), 柴薪 (củi đốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 薪 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa (cây cỏ), 新 biểu âm. Nghĩa gốc là củi, cành khô dùng để đốt. Nghĩa mở rộng 'lương bổng' xuất phát từ thời xưa người ta trả công bằng củi và lương thực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的薪水比去年涨了不少。Tā de xīnshuǐ bǐ qùnián zhǎng le bùshǎo. thanh 1

    Lương của anh ấy tăng khá nhiều so với năm ngoái.

  • 公司今年给员工加薪了。Gōngsī jīnnián gěi yuángōng jiā xīn le. thanh 1

    Năm nay công ty đã tăng lương cho nhân viên.

  • 她的年薪超过了五十万。Tā de niánxīn chāoguò le wǔshí wàn. thanh 1

    Lương năm của cô ấy vượt quá năm trăm nghìn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 新 (tân) là thành phần biểu âm của 薪; cùng âm Hán-Việt 'tân', dễ nhầm khi viết

  • cùng âm xīn; 辛 = cay, 薪 = củi/lương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.