Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 月薪 (lương tháng) và 薪水 (lương nói chung); 年薪 thường dùng cho vị trí quản lý cấp cao.
Câu ví dụ
- 他的年薪是五十万元。
Lương năm của anh ấy là 500.000 tệ.
- 这家公司提供很高的年薪。
Công ty này trả lương năm rất cao.
- 她谈判时要求提高年薪。
Cô ấy yêu cầu tăng lương năm khi đàm phán.
- 年薪制越来越普遍。
Chế độ lương năm ngày càng phổ biến.
Kết hợp thường gặp
- 年薪制
chế độ lương năm
- 税前年薪
lương năm trước thuế
- 谈年薪
thương lượng mức lương năm
- 年薪百万
lương năm triệu tệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.