Nghĩa tiếng Việt
củi đun; tiền lương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薪 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 新 (Tân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loại thực vật — cụ thể là củi, cành cây khô; 新 cung cấp âm (xīn).
Hán-Việt: tan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": cây cỏ (艹) mới chặt (新/tân) thành củi đốt — tiền lương như củi nuôi lửa cuộc sống.
Gương Hán-Việt
tân trong 薪水 (tân thuỷ — tiền lương)
Mở khoá kiến thức
Biết 薪 (tân) mở khoá: 薪水 (lương), 年薪 (lương năm), 薪资 (tiền lương), 柴薪 (củi đốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 薪 là chữ hình thanh: bộ 艸 (艹) biểu nghĩa (cây cỏ), 新 biểu âm. Nghĩa gốc là củi, cành khô dùng để đốt. Nghĩa mở rộng 'lương bổng' xuất phát từ thời xưa người ta trả công bằng củi và lương thực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的薪水比去年涨了不少。
Lương của anh ấy tăng khá nhiều so với năm ngoái.
- 公司今年给员工加薪了。
Năm nay công ty đã tăng lương cho nhân viên.
- 她的年薪超过了五十万。
Lương năm của cô ấy vượt quá năm trăm nghìn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.