Từ vựng tiếng Trung
xīn*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

tiền lương, tiền công

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

16 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

薪水 là tiền lương hàng tháng, thường dùng trong văn nói. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn dùng 工资 (gōngzī) hoặc 月薪 (yuèxīn).

Câu ví dụ

  • 这个月薪水不错Zhège yuè xīnshuǐ bùcuò thanh 4

    Tiền lương tháng này không tồi

  • 他靠薪水养活全家Tā kào xīnshuǐ yǎnghuó quánjiā thanh 1

    Ông ấy sống bằng tiền lương để nuôi cả gia đình

  • 薪水不高但工作稳定Xīnshuǐ bù gāo dàn gōngzuò wěndìng thanh 1

    Tiền lương không cao nhưng công việc ổn định

Kết hợp thường gặp

  • 薪水高低xīnshuǐ gāodī thanh 1

    mức lương

  • 薪水阶层xīnshuǐ jiēcéng thanh 1

    người làm công ăn lương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.