Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ cho các động từ như phát, lĩnh hoặc tăng lương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân thủy
Từng chữ
- 薪tâncủi đun; tiền lương
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa薪水 là tiền lương hàng tháng, thường dùng trong văn nói. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn dùng 工资 (gōngzī) hoặc 月薪 (yuèxīn).
Câu ví dụ
- 这个月薪水不错
Tiền lương tháng này không tồi
- 他靠薪水养活全家
Ông ấy sống bằng tiền lương để nuôi cả gia đình
- 薪水不高但工作稳定
Tiền lương không cao nhưng công việc ổn định
Kết hợp thường gặp
- 薪水高低
mức lương
- 薪水阶层
người làm công ăn lương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.