Chủ đề · New HSK 6
Công việc
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
白领bái*lǐngnhân viên văn phòng办公bàn*gōnglàm việc开夜车kāi yè*chēlàm việc đến khuya薪水xīn*shuǐlương写字楼xiě*zì*lóutòa nhà văn phòng新人xīn*rénngười mới蓝领lán*lǐngcổ xanh职责zhí*zénhiệm vụ招聘zhāo*pìntuyển dụng搭档dā*dàngđối tác搭档dā*dànghợp tác升级shēng*jíthăng cấp分工fēn*gōngphân công lao động聘请pìn*qǐngthuê负fùchịu trách nhiệm长假cháng*jiàkỳ nghỉ dài长假cháng*jiàtừ chức同行tóng*hángđồng nghiệp求职qiú*zhítìm việc协商xié*shāngđàm phán协调xié*tiáophối hợp合约hé*yuēhợp đồng撤销chè*xiāohủy bỏ重组chóng*zǔtái hợp创办chuàng*bànthành lập创建chuàng*jiànthành lập开设kāi*shèmở加盟jiā*méngnhượng quyền thương mại会见huì*jiàngặp gỡ总部zǒng*bùtrụ sở编制biān*zhìbiên soạn办事处bàn*shì*chùvăn phòng赚zhuànkiếm lợi赚钱zhuàn*qiánkiếm tiền印yìnin选拔xuǎn*bátuyển chọn