Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩasính (mời, tuyển) + thỉnh (mời mọc) — mời người làm việc
Câu ví dụ
- 聘请老师
thuê giáo viên
- 被聘请为顾问
được mời làm cố vấn
- 聘请专家
thuê chuyên gia
- 公司聘请了他
Công ty đã tuyển dụng ông ấy
Kết hợp thường gặp
- 被聘请
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.