Từ vựng tiếng Trung
pìn*qǐng

Nghĩa tiếng Việt

thuê

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

16 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "聘" có bộ tai (耳), gợi ý đến việc lắng nghe hoặc chú ý đến một lời mời hoặc công việc. Thành phần còn lại (言) cũng liên quan đến việc giao tiếp.
  • Chữ "请" có bộ ngôn (讠) kết hợp với chữ thanh (青), biểu thị việc nói năng một cách dễ chịu hoặc mời gọi.

Từ "聘请" có nghĩa là mời hoặc tuyển dụng ai đó cho một công việc.

Từ ghép thông dụng

招聘zhāopìn

tuyển dụng

聘用pìnyòng

thuê, mướn (sử dụng nhân viên)

申请shēnqǐng

xin, nộp đơn