Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng khi mời chuyên gia, cố vấn hoặc giáo sư với thái độ tôn trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sính thỉnh
Từng chữ
- 聘sínhtìm hỏi, mời đón; lễ cưới
- 请thỉnhmời mọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩasính (mời, tuyển) + thỉnh (mời mọc) — mời người làm việc
Câu ví dụ
- 聘请老师
thuê giáo viên
- 被聘请为顾问
được mời làm cố vấn
- 聘请专家
thuê chuyên gia
- 公司聘请了他
Công ty đã tuyển dụng ông ấy
Kết hợp thường gặp
- 被聘请
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.