Từ vựng tiếng Trung
shēn*qǐng申
请
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
申
Bộ: 田 (ruộng)
5 nét
请
Bộ: 讠 (nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 申: Hình ảnh của miệng mở rộng, gợi ý về việc thể hiện hoặc trình bày.
- 请: Kết hợp của bộ ngôn 讠(nói) và chữ 青 (màu xanh), biểu thị sự thỉnh cầu hoặc yêu cầu thông qua lời nói.
→ 申请: Sự trình bày và yêu cầu, thường dùng để nói đến việc nộp đơn hoặc yêu cầu chính thức.
Từ ghép thông dụng
申请表
đơn xin
申请书
đơn xin viết tay
申请人
người nộp đơn