Từ vựng tiếng Trung
pìn*yòng

Nghĩa tiếng Việt

Sính dụng — tuyển dụng, thuê nhân viên; mời người có chuyên môn vào làm việc theo hợp đồng. Phổ biến hơn 聘任 trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa với 雇用 nhưng 聘用 thiên về mời người có tài năng chuyên môn hơn là thuê lao động phổ thông.

Câu ví dụ

  • 公司计划今年聘用50名新员工。Gōngsī jìhuà jīnnián pìnyòng wǔshí míng xīn yuángōng. thanh 1

    Công ty dự định tuyển dụng 50 nhân viên mới trong năm nay.

  • 我们需要聘用一位有经验的工程师。Wǒmen xūyào pìnyòng yī wèi yǒu jīngyàn de gōngchéngshī. thanh 3

    Chúng tôi cần tuyển dụng một kỹ sư có kinh nghiệm.

  • 他被聘用后,表现非常出色。Tā bèi pìnyòng hòu, biǎoxiàn fēicháng chūsè. thanh 1

    Sau khi được tuyển dụng, anh ấy làm việc xuất sắc.

  • 这家公司长期聘用退伍军人。Zhè jiā gōngsī chángqī pìnyòng tuìwǔ jūnrén. thanh 4

    Công ty này lâu dài tuyển dụng cựu chiến binh.

Kết hợp thường gặp

  • 聘用合同pìnyòng hétong thanh 4

    hợp đồng lao động

  • 聘用人员pìnyòng rényuán thanh 4

    nhân viên được tuyển dụng

  • 公开聘用gōngkāi pìnyòng thanh 1

    tuyển dụng công khai

  • 聘用制度pìnyòng zhìdù thanh 4

    chế độ tuyển dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.