Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa升级 dùng được trong nhiều ngữ cảnh: công nghệ (software/hardware), trò chơi điện tử, chức vụ, và học vấn. Dạng đối lập: 降级 (jiàngjí — hạ cấp). Trong giáo dục: 升学 (lên trường cao hơn), còn 升级 thường dùng cho thiết bị/trò chơi.
Câu ví dụ
- 我的手机系统需要升级
Hệ điều hành điện thoại của tôi cần được nâng cấp
- 他在游戏中升级了
Anh ấy đã lên cấp trong trò chơi
- 公司决定升级生产设备
Công ty quyết định nâng cấp thiết bị sản xuất
- 他升级为高级工程师
Anh ấy được thăng lên kỹ sư cao cấp
Kết hợp thường gặp
- 软件升级
nâng cấp phần mềm
- 升级版本
phiên bản nâng cấp
- 自动升级
tự động nâng cấp
- 升级换代
nâng cấp thay thế thế hệ mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.