Từ vựng tiếng Trung
shēng*jí

Nghĩa tiếng Việt

nâng cấp, thăng cấp; leo lên cấp cao hơn (trò chơi, phần mềm, chức vụ, học vấn…)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

升级 dùng được trong nhiều ngữ cảnh: công nghệ (software/hardware), trò chơi điện tử, chức vụ, và học vấn. Dạng đối lập: 降级 (jiàngjí — hạ cấp). Trong giáo dục: 升学 (lên trường cao hơn), còn 升级 thường dùng cho thiết bị/trò chơi.

Câu ví dụ

  • 我的手机系统需要升级Wǒ de shǒujī xìtǒng xūyào shēngjí thanh 3

    Hệ điều hành điện thoại của tôi cần được nâng cấp

  • 他在游戏中升级了Tā zài yóuxì zhōng shēngjí le thanh 1

    Anh ấy đã lên cấp trong trò chơi

  • 公司决定升级生产设备Gōngsī juédìng shēngjí shēngchǎn shèbèi thanh 1

    Công ty quyết định nâng cấp thiết bị sản xuất

  • 他升级为高级工程师Tā shēngjí wéi gāojí gōngchéngshī thanh 1

    Anh ấy được thăng lên kỹ sư cao cấp

Kết hợp thường gặp

  • 软件升级ruǎnjiàn shēngjí thanh 3

    nâng cấp phần mềm

  • 升级版本shēngjí bǎnběn thanh 1

    phiên bản nâng cấp

  • 自动升级zìdòng shēngjí thanh 4

    tự động nâng cấp

  • 升级换代shēngjí huàndài thanh 1

    nâng cấp thay thế thế hệ mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.