Từ vựng tiếng Trung
shēng*jí升
级
Nghĩa tiếng Việt
thăng cấp
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
升
Bộ: 十 (số mười)
4 nét
级
Bộ: 糸 (sợi tơ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '升' gồm bộ '十' chỉ số mười, kết hợp với nét khác để tạo thành ý nghĩa tổng thể là nâng lên hoặc tăng lên.
- Chữ '级' có bộ '糸', nghĩa là sợi tơ, được kết hợp với các nét khác để biểu thị các cấp bậc hoặc mức độ.
→ Từ '升级' có nghĩa là nâng cấp hoặc cải tiến lên mức độ cao hơn.
Từ ghép thông dụng
升级
nâng cấp
升高
tăng cao
升值
tăng giá trị