Từ vựng tiếng Trung
xié*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 协: Chữ này có bộ '十' (số mười) kết hợp với các nét khác, tạo nên ý nghĩa là sự hòa hợp, cùng nhau.
  • 调: Chữ này có bộ '言' (lời nói) kết hợp với các nét khác, tượng trưng cho sự điều chỉnh, nói chuyện, hoặc hòa hợp.

协调: Sự hòa hợp, điều chỉnh để đạt được sự đồng thuận.

Từ ghép thông dụng

xiétiáo

hòa hợp

xiézuò

hợp tác

xiétiáorén

người điều phối