Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 合作: 协作 nhấn mạnh sự phân công rõ ràng và ăn khớp nhịp nhàng; 合作 nghĩa rộng hơn, chỉ cùng làm việc chung.
Câu ví dụ
- 这个项目需要多个部门协作完成。
Dự án này cần nhiều bộ phận hiệp tác để hoàn thành.
- 团队协作能力是现代企业最看重的技能之一。
Năng lực hiệp tác nhóm là một trong những kỹ năng được doanh nghiệp hiện đại coi trọng nhất.
- 医生和护士需要密切协作,才能有效救治病人。
Bác sĩ và y tá cần hiệp tác chặt chẽ mới có thể cứu chữa bệnh nhân hiệu quả.
- 各国政府协作应对全球气候变化。
Chính phủ các nước hiệp tác ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 团队协作
hiệp tác nhóm, làm việc nhóm
- 协作精神
tinh thần hiệp tác
- 协作平台
nền tảng cộng tác (phần mềm nhóm)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.