Từ vựng tiếng Trung
chè*xiāo

Nghĩa tiếng Việt

hủy bỏ, rút lại, bãi bỏ (chính thức xóa bỏ hoặc thu hồi một quyết định, lệnh, hoặc hành động đã thực hiện)

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

撤销 mang nghĩa chính thức, pháp lý hoặc hành chính. Trong giao diện máy tính, 撤销 là lệnh 'Undo'. Phân biệt với 取消 (hủy bỏ trước khi thực hiện) và 废除 (bãi bỏ toàn bộ luật/quy định).

Câu ví dụ

  • 法院撤销了之前的判决。Fǎyuàn chèxiāo le zhīqián de pànjué. thanh 3

    Tòa án đã hủy bỏ bản án trước đó.

  • 他申请撤销对方的指控。Tā shēnqǐng chèxiāo duìfāng de zhǐkòng. thanh 1

    Anh ấy nộp đơn yêu cầu hủy bỏ cáo buộc của bên kia.

  • 公司宣布撤销重组计划。Gōngsī xuānbù chèxiāo chóngzǔ jìhuà. thanh 1

    Công ty tuyên bố hủy bỏ kế hoạch tái cơ cấu.

  • 您可以在设置中撤销这项更改。Nín kěyǐ zài shèzhì zhōng chèxiāo zhè xiàng gēnggǎi. thanh 2

    Bạn có thể hủy thay đổi này trong phần cài đặt.

Kết hợp thường gặp

  • 撤销决定chèxiāo juédìng thanh 4

    hủy bỏ quyết định

  • 撤销命令chèxiāo mìnglìng thanh 4

    thu hồi lệnh

  • 撤销起诉chèxiāo qǐsù thanh 4

    rút đơn kiện

  • 撤销资格chèxiāo zīgé thanh 4

    tước bỏ tư cách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.