Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa撤销 mang nghĩa chính thức, pháp lý hoặc hành chính. Trong giao diện máy tính, 撤销 là lệnh 'Undo'. Phân biệt với 取消 (hủy bỏ trước khi thực hiện) và 废除 (bãi bỏ toàn bộ luật/quy định).
Câu ví dụ
- 法院撤销了之前的判决。
Tòa án đã hủy bỏ bản án trước đó.
- 他申请撤销对方的指控。
Anh ấy nộp đơn yêu cầu hủy bỏ cáo buộc của bên kia.
- 公司宣布撤销重组计划。
Công ty tuyên bố hủy bỏ kế hoạch tái cơ cấu.
- 您可以在设置中撤销这项更改。
Bạn có thể hủy thay đổi này trong phần cài đặt.
Kết hợp thường gặp
- 撤销决定
hủy bỏ quyết định
- 撤销命令
thu hồi lệnh
- 撤销起诉
rút đơn kiện
- 撤销资格
tước bỏ tư cách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.