Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

tan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán

Âm Hán Việt

tiêu

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 销 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

销 = 钅(金, Kim — biểu nghĩa: kim loại) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh, là dạng giản thể của 銷. Nghĩa gốc 'nung chảy kim loại', sau mở rộng sang 'tiêu trừ, tiêu thụ, bán'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc tiêu thụ hàng hóa hoặc hủy bỏ, tiêu trừ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiāo/tiêu thụ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": 钅 (kim loại) + 肖 — nung chảy kim loại đi, kim loại tan biến, gợi nghĩa 'tiêu trừ, tiêu thụ, bán đi' trong 销售 (bán hàng), 撤销 (hủy bỏ), 销毁 (tiêu hủy).

Gương Hán-Việt

'tiêu' trong 'tiêu thụ', 'tiêu hủy', 'thủ tiêu'

Mở khoá kiến thức

Nắm 销 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 销售, 报销, 推销, 撤销, 销毁, 畅销, 促销, 销量.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

销 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 销 là dạng giản thể của 銷 — hình thanh: 釒/钅 (kim loại, biểu nghĩa) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Nghĩa gốc là 'nung chảy kim loại'; từ ý 'tan, biến mất' mở rộng sang 'tiêu trừ, xoá bỏ' và 'bán hàng, tiêu thụ' trong tiếng Trung hiện đại (销售, 推销).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1hěn thanh 3chàng thanh 4xiāo. thanh 1

    Cuốn sách này rất bán chạy.

  • thanh 1zuò thanh 4xiāo thanh 1shòu thanh 4gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Cô ấy làm công việc bán hàng.

  • shāng thanh 1diàn thanh 4zài thanh 4zuò thanh 4 thanh 4xiāo thanh 1huó thanh 2dòng. thanh 4

    Cửa hàng đang khuyến mãi.

  • qǐng thanh 3 thanh 3 thanh 1piào thanh 4bào thanh 4xiāo thanh 1 thanh 1xià. thanh 4

    Hãy báo cáo hoàn ứng hoá đơn này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiāo, đồng Hán-Việt 'tiêu', nghĩa cũng gần (消 = mất đi)

  • đồng âm xiāo, đồng Hán-Việt 'tiêu' (đêm), dễ nhầm

  • cùng phần phải 肖, đồng âm shāo/xiāo, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.