Từ vựng tiếng Trung
xiào

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa, đính chính; trường học; họ Hiệu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

校 (Hiệu) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Mang nghĩa "trường học" (đọc xiào) và "hiệu đính" (đọc jiào).

Hán-Việt: hiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệu": bộ Mộc 木 (gỗ) ghép 交 (Giao, gợi âm) — nay quen nhất với nghĩa "trường học" (学校).

Gương Hán-Việt

"hiệu" trong "học hiệu" (trường), "hiệu trưởng", "hiệu đính".

Mở khoá kiến thức

Biết 校 (hiệu) mở khoá: học hiệu (trường học), hiệu trưởng, hiệu viên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

校 bigseal 1
Đại triện
校 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 校 là chữ hình thanh ghép 木 (cây, gỗ — biểu nghĩa) với 交 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến gông cùm bằng gỗ; về sau mang nghĩa "trường học", và ở âm khác (jiào) là "hiệu đính, đối chiếu".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们的学校很大。wǒmen de xuéxiào hěn dà. thanh 3

    Trường của chúng tôi rất lớn.

  • 他在学校学中文。tā zài xuéxiào xué zhōngwén. thanh 1

    Cậu ấy học tiếng Trung ở trường.

  • 校园里有很多树。xiàoyuán lǐ yǒu hěn duō shù. thanh 4

    Trong khuôn viên trường có nhiều cây.

  • 校长很忙。xiàozhǎng hěn máng. thanh 4

    Hiệu trưởng rất bận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 较 = 车 + 交, cùng phần biểu âm 交, dễ lẫn

  • 校 chứa 交, dễ nhầm bộ phận và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.