Từ vựng tiếng Trung
xiào

Nghĩa tiếng Việt

cười

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笑 = 竹 (Trúc, ở trên là 𥫗) + 夭 (Yểu, người nghiêng đầu). Đây là chữ hình thanh (psc): 竹 biểu nghĩa (tre rung khi gió, gợi tiếng 'cười'), 夭 biểu âm. Một thuyết khác cổ hơn ghép 艸 + 犬.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tiếu' nghĩa là 'cười'. Nhớ: 竹 (Trúc, tre) trên đầu rung rinh, 夭 (Yểu) thân nghiêng — như một người nghiêng đầu rung vai mà cười.

Gương Hán-Việt

Chữ 笑 (Tiếu) đi vào 'tiếu lâm' (笑林 — chuyện cười), 'mỉm cười' (微笑 — vi tiếu), 'tiếu khẩu thường khai' (笑口常开).

Mở khoá kiến thức

Nắm 笑 (Tiếu) mở khoá 微笑 (vi tiếu — mỉm cười), 笑话 (tiếu thoại — chuyện cười), 可笑 (khả tiếu — buồn cười), 大笑 (đại tiếu — cười to).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笑 silk 1笑 silk 2
Bạch thư
笑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng cổ hơn của 笑 ghép 艸 (cỏ) + 犬 (chó) làm hình thanh. Về sau chuẩn hoá thành 竹 (𥫗) + 夭, vẫn là chữ hình thanh (psc) với 竹 biểu nghĩa và 夭 biểu âm. Hình ảnh cây tre rung rinh trong gió được liên tưởng đến dáng người cười nghiêng ngả.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • trái nghĩa với 笑 (khóc/cười), thường học cặp đôi

  • là phần dưới của 笑, đứng riêng nghĩa 'chết yểu'

  • cùng có 𥫗 ở trên, dễ lẫn hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.