Chủ đề · YCT 4
Tình cảm và cảm xúc
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
担心dān*xīnlo lắng害怕hài*pàsợ hãi紧张jǐn*zhāngcăng thẳng哭kūkhóc快乐kuài*lèvui vẻ难过nán*guòbuồn生气shēng*qìnổi giận喜欢xǐ*huanthích希望xī*wànghy vọng相信xiāng*xìntin tưởng笑xiàocười; để cười兴趣xìng*qùsở thích放心fàng*xīnan tâm感兴趣gǎn*xìng*qùquan tâm đến高兴gāo*xìngvui mừng; vui vẻ满意mǎn*yìhài lòng觉得jué*decảm thấy, nghĩ讨厌tǎo*yànchán ghét忘记wàng*jìquên心情xīn*qíngtâm trạng幸福xìng*fúhạnh phúc愿意yuàn*yìsẵn lòng着急zháo*jílo lắng