Từ vựng tiếng Trung
kuài*lè快
乐
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
快
Bộ: 忄 (tâm)
7 nét
乐
Bộ: 丿 (phiệt)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 快 (kuài) gồm có bộ 忄 (tâm) mang ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và chữ 夬 (guài) có nghĩa là nhanh hoặc quyết định, tạo ra ý nghĩa tổng quát là nhanh chóng hoặc vui vẻ.
- Chữ 乐 (lè) có chữ 丿 (phiệt) kết hợp với các phần khác tạo nên ý nghĩa vui vẻ hoặc nhạc.
→ 快乐 (kuàilè) có nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc.
Từ ghép thông dụng
快乐
vui vẻ
快餐
thức ăn nhanh
音乐
âm nhạc