Từ vựng tiếng Trung
yuàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

sẵn lòng

2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 愿: Kết hợp giữa bộ '原' (nguyên gốc) và bộ '心' (tâm), biểu thị ý nghĩa của sự mong muốn hay hy vọng từ trái tim.
  • 意: Gồm bộ '音' (âm thanh) và bộ '心' (tâm), biểu thị ý nghĩa của ý tưởng hay ý định xuất phát từ trái tim và được diễn đạt qua lời nói.

愿意: Tổ hợp lại, '愿意' biểu thị ý nghĩa của sự sẵn lòng hay đồng ý từ trong tâm.

Từ ghép thông dụng

愿望yuànwàng

ước muốn

愿景yuànjǐng

tầm nhìn

同意tóngyì

đồng ý