Từ vựng tiếng Trung
yuàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

Sẵn lòng, nguyện ý; mong muốn, ước gì

2 chữ27 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

愿 (nguyện vọng) + 意 (ý tâm) — điều từ tâm mà mong muốn. Diễn thị thái tích cực: 我愿意 = tôi nguyện/sẵn lòng. Dùng trong lời mời: 你愿意...吗? (bạn có nguyện...không?). Antonym: 不愿意 (bất nguyện) = không muốn, từ chối.

Câu ví dụ

  • 我很愿意帮助你。Wǒ hěn yuànyì bāngzhù nǐ. thanh 3

    Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.

  • 你愿意和我一起去吗?Nǐ yuànyì hé wǒ yīqǐ qù ma? thanh 3

    Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?

  • 我愿意做这件事。Wǒ yuànyì zuò zhè jiàn shì. thanh 3

    Tôi nguyện ý làm việc này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.