Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ năng nguyện, đứng trước động từ khác để biểu thị ý muốn chủ quan của chủ ngữ
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nguyện ý
Từng chữ
- 愿nguyệnmong muốn
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa愿 (nguyện vọng) + 意 (ý tâm) — điều từ tâm mà mong muốn. Diễn thị thái tích cực: 我愿意 = tôi nguyện/sẵn lòng. Dùng trong lời mời: 你愿意...吗? (bạn có nguyện...không?). Antonym: 不愿意 (bất nguyện) = không muốn, từ chối.
Câu ví dụ
- 我很愿意帮助你。
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
- 你愿意和我一起去吗?
Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?
- 我愿意做这件事。
Tôi nguyện ý làm việc này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.