Từ vựng tiếng Trung
jué*de

Nghĩa tiếng Việt

Cảm thấy, nghĩ, cho rằng

2 chữ20 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

觉得 là động từ chỉ nhận thức chủ quan (cảm thấy, cho rằng). Phổ biến trong văn nói để diễn tả ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.

Câu ví dụ

  • 我觉得今天很冷。Wǒ juéde jīntiān hěn lěng. thanh 3

    Tôi cảm thấy hôm nay rất lạnh.

  • 你觉得这个怎么样?Nǐ juéde zhège zěnmeyàng? thanh 3

    Bạn thấy thế nào về cái này?

  • 我觉得这是一个好主意。Wǒ juéde zhè shì yīgè hǎo zhǔyì. thanh 3

    Tôi nghĩ đây là một ý kiến hay.

Kết hợp thường gặp

  • 我觉得wǒ juéde thanh 3

    tôi cảm thấy / tôi nghĩ

  • 你觉得怎么样nǐ juéde zěnmeyàng thanh 3

    bạn thấy thế nào

  • 觉得不对juéde búduì thanh 2

    cảm thấy không đúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.