Từ vựng tiếng Trung
jué*de觉
得
Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy, nghĩ
2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
觉
Bộ: 见 (nhìn thấy)
9 nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 觉: Bên trái có bộ '见' nghĩa là nhìn thấy, thường liên quan đến giác quan hay cảm nhận.
- 得: Phía bên trái là bộ '彳' chỉ hành động, đi lại, bên phải là chữ '寸' thể hiện sự chính xác, đạt được.
→ Kết hợp lại, '觉得' mang ý nghĩa cảm nhận hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
感觉
cảm giác
认为
cho rằng
自觉
tự giác