Từ vựng tiếng Trung
nán*guò难
过
Nghĩa tiếng Việt
buồn
2 chữ30 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
18 nét
过
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '难' gồm bộ '隹' (chim ngắn đuôi) và bộ '又', thể hiện sự khó khăn như chim nhỏ gặp trở ngại.
- Chữ '过' gồm bộ '辶' (bước đi) và bộ '寸', ý chỉ việc đi qua, vượt qua.
→ Cụm từ '难过' có nghĩa là cảm thấy buồn bã, khó chịu vì khó khăn.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
过来
đi qua đây
过年
đón Tết