Chủ đề · HSK 3
Động từ
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
结束jié*shùkết thúc完成wán*chénghoàn thành经过jīng*guòđi qua; trải qua; thông qua关guānđóng关guāntắt选择xuǎn*zéchọn; lựa chọn同意tóng*yìđồng ý敢gǎndám努力nǔ*lìcố gắng难过nán*guòbuồn认为rèn*wéinghĩ rằng决定jué*dìngquyết định; quyết định忘记wàng*jìquên以为yǐ*wéinghĩ rằng影响yǐng*xiǎngảnh hưởng发现fā*xiànphát hiện需要xū*yàocần见面jiàn*miàngặp记得jì*denhớ讲jiǎngnói, kể越yuèvượt quá帮忙bāng*mánggiúp đỡ表示biǎo*shìbiểu hiện迟到chí*dàođến muộn接jiēnhận, kết nối拿nálấy, giữ, mang打算dǎ*suànkế hoạch; dự định带dàimang, mang theo包bāogói变化biàn*huàthay đổi放fàngđặt