Từ vựng tiếng Trung
fā*xiàn发
现
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện
2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
8 nét
现
Bộ: 王 (vua)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又' có nghĩa là 'lại', thể hiện sự phát triển hoặc phát sinh điều gì đó.
- Chữ '现' có bộ '王', tượng trưng cho sự hiện diện của một điều gì đó quan trọng, như một vị vua.
→ Kết hợp hai chữ 'phát' và 'hiện' tạo thành 'phát hiện', có nghĩa là tìm ra hoặc khám phá điều mới.
Từ ghép thông dụng
发现
phát hiện
发现者
người phát hiện
新发现
phát hiện mới