Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, theo sau là một cụm từ hoặc một phân câu làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ký đắc
Từng chữ
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến để chỉ việc 'nhớ'. Phủ định là '不记得'. Trong văn nói, '得' phát âm nhẹ 'de'.
Câu ví dụ
- 我记得你
Tôi nhớ bạn
- 请记得给我打电话
Nhớ gọi cho tôi nhé
- 我不记得了
Tôi không nhớ rồi
- 你记得路吗
Bạn nhớ đường không
Kết hợp thường gặp
- 记得清楚
nhớ rõ
- 不记得
không nhớ
- 还记得
còn nhớ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.