Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jì*zhù

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhớ, nhớ kỹ (kết quả của hành động 记)

Âm Hán Việt

ký trú

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

5 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ kết hợp bổ ngữ kết quả 住, dùng để yêu cầu hoặc khẳng định việc ghi nhớ thông tin

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ký trú

Từng chữ

  • nhớ; ghi chép, viết
  • trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến

Tầng từ vựng

住 làm bổ ngữ kết quả, chỉ việc nhớ 'chắc'. Phủ định: 记不住.

Câu ví dụ

  • 请记住我的电话号码。Qǐng jì zhù wǒ de diànhuà hàomǎ. thanh 3
  • 这个字我记住了。Zhège zì wǒ jì zhù le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4zhù thanh 4le thanh 5
  • thanh 4 thanh 2zhù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.