Nghĩa tiếng Việt
ở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
住 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻cho biết nghĩa liên quan đến người cư ngụ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhù/Sống, cư trú
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Trú" — người (亻) làm chủ (主) một chỗ để ở lại; 住 nghĩa là "ở, cư trú, dừng".
Gương Hán-Việt
"trú" trong "cư trú" (居住), "trú ngụ"
Mở khoá kiến thức
Biết 住 mở khoá "cư trú" (居住), "nhà ở" (住房), "địa chỉ" (住址).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 住 là chữ hình thanh ghép 人 (亻, người) làm phần nghĩa và 主 làm phần âm. Bộ người gợi nghĩa "ở, cư trú, dừng lại". So sánh với 駐 (đóng quân).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我住在北京。
Tôi sống ở Bắc Kinh.
- 你住在哪里?
Bạn ở đâu?
- 他住院了。
Anh ấy nhập viện rồi.
- 请站住!
Xin dừng lại!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.