Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

ở, cư trú, dừng lại

1 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

住 là động từ chỉ hành động ở, cư trú hoặc dừng lại. Thường đi với 在 để chỉ địa điểm: 住在+địa điểm.

Câu ví dụ

  • 我住在北京Wǒ zhù zài Běijīng thanh 3

    Tôi ở tại Bắc Kinh

  • Qǐng thanh 3zhù thanh 4shǒu thanh 3

    Xin hãy dừng tay lại

  • 他住在学校Tā zhù zài xuéxiào thanh 1

    Anh ấy ở tại trường học

  • zhù thanh 4kǒu thanh 3

    Im ngay (đừng nói nữa)

Kết hợp thường gặp

  • zhù thanh 4chù thanh 4

    chỗ ở, nơi ở

  • zhù thanh 4yuàn thanh 4

    nhập viện, nằm viện

  • thanh 1zhù thanh 4

    cư trú, sinh sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.