Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng sau các từ chỉ địa điểm hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ như giải quyết, sắp xếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trú túc
Từng chữ
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
- 宿túctrú đêm, ở qua đêm; lưu lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong du lịch, công vụ—tìm nơi ở qua đêm.
Câu ví dụ
- 我找地方住宿
Tôi tìm nơi ở lại
- 提供住宿
Cung cấp chỗ ở
- 住宿条件不错
Điều kiện lưu trú khá tốt
- 住宿费
Phí lưu trú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.