Từ vựng tiếng Trung
zhù*sù

Nghĩa tiếng Việt

ở lại qua đêm, lưu trú

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong du lịch, công vụ—tìm nơi ở qua đêm.

Câu ví dụ

  • 我找地方住宿Wǒ zhǎo dìfang zhùsù thanh 3

    Tôi tìm nơi ở lại

  • 提供住宿tígōng zhùsù thanh 2

    Cung cấp chỗ ở

  • 住宿条件不错zhùsù tiáojiàn bùcuò thanh 4

    Điều kiện lưu trú khá tốt

  • 住宿费zhùsù fèi thanh 4

    Phí lưu trú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.