Chủ đề · New HSK 7-9
Địa điểm
61 từ vựng · 61 có audio
Tiến độ học0/61 · 0%
背面bèi*miànmặt sau, mặt trái侧面cè*miànmặt bên朝着cháo*zheđối mặt定向dìng*xiàngđịnh hướng导向dǎo*xiànghướng dẫn高空gāo*kōngđộ cao环绕huán*ràobao quanh间隙jiàn*xìkhoảng trống逼近bī*jìntiếp cận边远biān*yuǎnxa xôi经jīngđi qua老远lǎo*yuǎnrất xa临街lín*jiēhướng ra phố临近lín*jìnđến gần露天lù*tiānngoài trời逆nìngược偏僻piān*pìhẻo lánh去处qù*chùđịa điểm去向qù*xiànghướng đi上方shàng*fāngbên trên手头shǒu*tóutrong tay双向shuāng*xiànghai chiều顺着shùn*zhedọc theo原地yuán*dìnơi cũ远程yuǎn*chéngtừ xa指向zhǐ*xiàngchỉ về hướng正面zhèng*miàntrực tiếp住处zhù*chùnơi ở周边zhōu*biānlân cận坐落zuò*luònằm ở反面fǎn*miànmặt trái单边dān*biānđơn phương底线dǐ*xiànđường cơ sở空隙kòng*xìkhoảng trống上空shàng*kōngtrên không住宿zhù*sùở lại qua đêm就近jiù*jìngần đó就地jiù*dìtại chỗ距jùcách口子kǒu*zilỗ, khe小区xiǎo*qūkhu dân cư住址zhù*zhǐđịa chỉ僻静pì*jìnghiu quạnh偏远piān*yuǎnxa xôi迁qiānchuyển động迁移qiān*yídi cư下落xià*luònơi ở一旁yī*pángmột bên祖籍zǔ*jíquê quán四面八方sì miàn bā fāngbốn phương tám hướng耸立sǒng*lìvươn thẳng lên通往tōng*wǎngdẫn đến位子wèi*zichỗ ngồi遥远yáo*yuǎnxa xôi直奔zhí*bènđi thẳng đến左顾右盼zuǒ*gù yòu*pànnhìn quanh荒凉huāng*liánghoang vu辽阔liáo*kuòrộng lớn, bao la空荡荡kōng*dàng*dàngtrống rỗng落户luò*hùđịnh cư开阔kāi*kuòrộng