Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 籍贯 (tịch quán — quê quán ghi trong hộ chiếu/giấy tờ, thường đồng nghĩa nhưng 籍贯 mang tính hành chính hơn) và 出生地 (nơi sinh — có thể khác quê gốc).
Câu ví dụ
- 他的祖籍是福建,现在住在上海。
Quê gốc của anh ấy ở Phúc Kiến, hiện đang sống tại Thượng Hải.
- 她虽然在美国出生,但祖籍是广东。
Dù sinh ở Mỹ, nhưng quê gốc của cô ấy là Quảng Đông.
- 请问您的祖籍是哪里?
Thưa bạn, quê gốc của bạn ở đâu?
- 这份文件需要填写祖籍信息。
Tài liệu này cần điền thông tin quê gốc.
Kết hợp thường gặp
- 祖籍地
địa bàn quê gốc
- 填写祖籍
điền quê gốc
- 祖籍为
quê gốc là...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.