Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau động từ chỉ nơi chốn hoặc làm định ngữ trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổ tịch
Từng chữ
- 祖tổông; tổ sư
- 籍tịchghi chép vào sổ, liệt kê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 籍贯 (tịch quán — quê quán ghi trong hộ chiếu/giấy tờ, thường đồng nghĩa nhưng 籍贯 mang tính hành chính hơn) và 出生地 (nơi sinh — có thể khác quê gốc).
Câu ví dụ
- 他的祖籍是福建,现在住在上海。
Quê gốc của anh ấy ở Phúc Kiến, hiện đang sống tại Thượng Hải.
- 她虽然在美国出生,但祖籍是广东。
Dù sinh ở Mỹ, nhưng quê gốc của cô ấy là Quảng Đông.
- 请问您的祖籍是哪里?
Thưa bạn, quê gốc của bạn ở đâu?
- 这份文件需要填写祖籍信息。
Tài liệu này cần điền thông tin quê gốc.
Kết hợp thường gặp
- 祖籍地
địa bàn quê gốc
- 填写祖籍
điền quê gốc
- 祖籍为
quê gốc là...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.