Từ vựng tiếng Trung
zǔ*jí

Nghĩa tiếng Việt

Tổ tịch — quê gốc, nơi xuất thân của gia đình qua nhiều đời; không phải nơi sinh hiện tại mà là quê hương dòng tộc.

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (tre)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 籍贯 (tịch quán — quê quán ghi trong hộ chiếu/giấy tờ, thường đồng nghĩa nhưng 籍贯 mang tính hành chính hơn) và 出生地 (nơi sinh — có thể khác quê gốc).

Câu ví dụ

  • 他的祖籍是福建,现在住在上海。Tā de zǔjí shì Fújiàn, xiànzài zhù zài Shànghǎi. thanh 1

    Quê gốc của anh ấy ở Phúc Kiến, hiện đang sống tại Thượng Hải.

  • 她虽然在美国出生,但祖籍是广东。Tā suīrán zài Měiguó chūshēng, dàn zǔjí shì Guǎngdōng. thanh 1

    Dù sinh ở Mỹ, nhưng quê gốc của cô ấy là Quảng Đông.

  • 请问您的祖籍是哪里?Qǐngwèn nín de zǔjí shì nǎlǐ? thanh 3

    Thưa bạn, quê gốc của bạn ở đâu?

  • 这份文件需要填写祖籍信息。Zhè fèn wénjiàn xūyào tiánxiě zǔjí xìnxī. thanh 4

    Tài liệu này cần điền thông tin quê gốc.

Kết hợp thường gặp

  • 祖籍地zǔjí dì thanh 3

    địa bàn quê gốc

  • 填写祖籍tiánxiě zǔjí thanh 2

    điền quê gốc

  • 祖籍为zǔjí wéi thanh 3

    quê gốc là...

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.