Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả không gian rộng lớn như thảo nguyên, đại dương, bầu trời
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
liêu khoát
Từng chữ
- 辽liêuxa xôi
- 阔khoátrộng rãi; xa vắng; sơ suất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 草原很辽阔
Đại ngàn rất rộng lớn
- 辽阔的海洋
Đại dương bao la
- 展望辽阔的未来
Nhìn về tương lai rộng mở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.