Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các vùng miền xa xôi, hẻo lánh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biên viễn
Từng chữ
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
- 远viễnxa xôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với 地区, 山区, 农村; mang sắc thái chính sách (nhà nước quan tâm vùng 边远地区).
Câu ví dụ
- 他在一个边远的山村工作了三年。
Anh ấy đã làm việc ở một làng miền núi hẻo lánh trong ba năm.
- 边远地区的孩子上学很困难。
Trẻ em ở vùng sâu vùng xa gặp nhiều khó khăn khi đi học.
- 政府加大对边远地区的投入。
Chính phủ tăng cường đầu tư vào vùng sâu vùng xa.
- 边远山区缺乏医疗资源。
Vùng núi hẻo lánh thiếu nguồn lực y tế.
Kết hợp thường gặp
- 边远地区
vùng sâu vùng xa
- 边远山区
vùng núi hẻo lánh
- 边远农村
nông thôn hẻo lánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.