Từ vựng tiếng Trung
biān*yuǎn

Nghĩa tiếng Việt

Biên viễn — xa xôi hẻo lánh, ở vùng biên giới hoặc vùng sâu vùng xa, cách biệt trung tâm.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân đi)

5 nét

Bộ: (bước chân đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi với 地区, 山区, 农村; mang sắc thái chính sách (nhà nước quan tâm vùng 边远地区).

Câu ví dụ

  • 他在一个边远的山村工作了三年。Tā zài yīgè biānyuǎn de shāncūn gōngzuò le sān nián. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc ở một làng miền núi hẻo lánh trong ba năm.

  • 边远地区的孩子上学很困难。Biānyuǎn dìqū de háizi shàngxué hěn kùnnán. thanh 1

    Trẻ em ở vùng sâu vùng xa gặp nhiều khó khăn khi đi học.

  • 政府加大对边远地区的投入。Zhèngfǔ jiādà duì biānyuǎn dìqū de tóurù. thanh 4

    Chính phủ tăng cường đầu tư vào vùng sâu vùng xa.

  • 边远山区缺乏医疗资源。Biānyuǎn shānqū quēfá yīliáo zīyuán. thanh 1

    Vùng núi hẻo lánh thiếu nguồn lực y tế.

Kết hợp thường gặp

  • 边远地区biānyuǎn dìqū thanh 1

    vùng sâu vùng xa

  • 边远山区biānyuǎn shānqū thanh 1

    vùng núi hẻo lánh

  • 边远农村biānyuǎn nóngcūn thanh 1

    nông thôn hẻo lánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.