Nghĩa tiếng Việt
bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Âm Hán Việt
biên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 5 nét
边 (giản thể của 邊) gồm 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đến) + 力 (Lực, biểu âm giản hoá từ 臱). Nghĩa 'bên, mép, cạnh, vùng biên'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ hoặc kết hợp làm liên từ biểu thị hai hành động song song.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biān/bên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên": đi (辶) ra tới ranh giới cần đến sức lực (力) — đó là vùng biên, nên 边 nghĩa 'bên, cạnh, biên'.
Gương Hán-Việt
'biên' trong 'biên giới' (边界), 'biên cương', 'một bên'
Mở khoá kiến thức
Nắm 边 mở khoá 旁边, 左边, 右边, 这边, 那边 — bộ từ chỉ phương hướng và vị trí cốt lõi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 边 là dạng giản thể chính thức của 邊. Chữ gốc là hình thanh: 辶 (sước) làm nghĩa phù chỉ hành động đi đến biên giới, 臱 làm thanh phù. Khi giản hoá theo phương án 1956, 臱 được thay bằng 力 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'biên giới, vùng ngoài rìa' phát triển thành 'bên, mép, cạnh'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我在你旁边。
Tôi ở bên cạnh bạn.
- 请到这边来。
Vui lòng đến bên này.
- 学校在左边。
Trường học ở bên trái.
- 两边都有花。
Hai bên đều có hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.