Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

边 (giản thể của 邊) gồm 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đến) + 力 (Lực, biểu âm giản hoá từ 臱). Nghĩa 'bên, mép, cạnh, vùng biên'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biān/bên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên": đi (辶) ra tới ranh giới cần đến sức lực (力) — đó là vùng biên, nên 边 nghĩa 'bên, cạnh, biên'.

Gương Hán-Việt

'biên' trong 'biên giới' (边界), 'biên cương', 'một bên'

Mở khoá kiến thức

Nắm 边 mở khoá 旁边, 左边, 右边, 这边, 那边 — bộ từ chỉ phương hướng và vị trí cốt lõi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

边 bronze 1
Kim văn
边 silk 1
Bạch thư
边 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 边 là dạng giản thể chính thức của 邊. Chữ gốc là hình thanh: 辶 (sước) làm nghĩa phù chỉ hành động đi đến biên giới, 臱 làm thanh phù. Khi giản hoá theo phương án 1956, 臱 được thay bằng 力 cho gọn nét. Nghĩa gốc 'biên giới, vùng ngoài rìa' phát triển thành 'bên, mép, cạnh'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在你旁边。wǒ zài nǐ páng biān. thanh 3

    Tôi ở bên cạnh bạn.

  • 请到这边来。qǐng dào zhè biān lái. thanh 3

    Vui lòng đến bên này.

  • 学校在左边。xué xiào zài zuǒ biān. thanh 2

    Trường học ở bên trái.

  • 两边都有花。liǎng biān dōu yǒu huā. thanh 3

    Hai bên đều có hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • không có cặp dễ nhầm rõ ràng; nhưng dễ lẫn với 过, 这 do cùng bộ 辶

  • cùng bộ 辶 bao bên trái, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.