Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other一边...一边... 是 cấu trúc biểu thị hai hành động song song. 注意: hai hành động phải cùng một chủ ngữ. Nếu hai chủ ngữ khác nhau 则 用 一边...另一边... 或 一面...一面...。
Câu ví dụ
- 我一边吃饭一边看电视
Tôi vừa ăn vừa xem tivi
- 他一边听音乐一边做作业
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập
- 妈妈一边做饭一边唱歌
Mẹ vừa nấu ăn vừa hát
Kết hợp thường gặp
- 一边走一边说
vừa đi vừa nói
- 一边哭一边笑
vừa khóc vừa cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.