Từ vựng tiếng Trung
yī*biān...yī*biān...

Nghĩa tiếng Việt

vừa... vừa...

6 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (bước đi)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '一' có nghĩa là một và tượng trưng cho sự đơn giản và duy nhất.
  • Chữ '边' kết hợp giữa bộ '辶' chỉ sự di chuyển và phần chữ '刀' (dao) để tạo thành ý nghĩa của một bờ hoặc cạnh, như di chuyển dọc theo một ranh giới.

'一边…一边…' có nghĩa là thực hiện hai hành động cùng một lúc.

Từ ghép thông dụng

边缘biānyuán

rìa, bờ

旁边pángbiān

bên cạnh

海边hǎibiān

bờ biển