Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

đi lên, tiến lên

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

进 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: bước đi) + 井 (Tỉnh, biểu âm). Đây là chữ hình thanh giản thể: 辶 cho ý 'đi tới', 井 thay cho 隹 trong dạng phồn thể 進 để gợi âm 'tiến/tỉnh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: tiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tiến' nghĩa là 'đi lên, tiến lên'. Nhớ: 辶 (Sước, bước đi) bước về phía 井 (Tỉnh, giếng) — đi tới phía trước để lấy nước, đó là 'tiến'.

Gương Hán-Việt

Chữ 进 (Tiến) chính là 'tiến' trong 'tiến bộ' (进步), 'tiền tiến' (前进), 'tiến hành' (进行).

Mở khoá kiến thức

Nắm 进 (Tiến) mở khoá 进来 (tiến lai — vào đây), 进去 (tiến khứ — vào trong), 进步 (tiến bộ), 前进 (tiền tiến — tiến lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

进 bronze 1
Kim văn
进 bigseal 1
Đại triện
进 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 进 là chữ giản hoá năm 1956 của 進, không tồn tại trước đó. Trong giản thể, kết cấu là hình thanh: 辵 (辶, đi) làm biểu nghĩa, 井 làm biểu âm. Dạng phồn thể 進 cổ điển dùng 隹 (chim) làm biểu âm. Vì là chữ tạo muộn theo phương án giản hoá, không có hình giáp cốt riêng cho 进.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'jìn', dễ nhầm khi nghe

  • là dạng phồn thể của 进, dễ lẫn khi đọc văn bản phồn thể

  • cùng bộ 辶, ngữ pháp khác (经过 vs 进行)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.