Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
hòu*jìn后

Nghĩa tiếng Việt

người đi sau, người tụt hậu; lạc hậu, kém cỏi

Âm Hán Việt

hậu tiến

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm danh từ chỉ người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hậu tiến

Từng chữ

  • 后hậuhoàng hậu, vợ vua
  • 进tiếnđi lên, tiến lên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要帮助后进同学赶上来。Wǒmen yào bāngzhù hòujìn tóngxué gǎn shànglái. thanh 3
  • 在某些领域,这个国家相对后进。Zài mǒuxiē lǐngyù, zhè ge guójiā xiāngduì hòujìn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.