Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
hòu

Nghĩa tiếng Việt

hoàng hậu, vợ vua

Âm Hán Việt

hậu

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 后 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

后 (Hậu) trong giáp cốt văn thường viết như 毓 (người đàn bà đang sinh con); chữ hội ý. Phần 𠂋 là hình người sinh nở, 口 (gốc 𠮛) là đứa con. Nghĩa mở rộng từ "sinh nở" → "kế tục" → "hoàng hậu". 后 còn là dạng giản thể của 後 (phía sau).

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ chỉ thời gian hoặc không gian để biểu thị phần phía sau.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Chỉ vị trí hoặc thời gian sau. Lưu ý chữ giản thể, phồn thể dùng 後 cho 'sau', 后 cho 'hoàng hậu'.

  • /hòu/sau
  • /hòu/phía sau

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu": gốc là hình người đàn bà sinh con — từ "sinh nở, kế tục" mà thành "hoàng hậu"; nay 后 còn mượn nghĩa "phía sau".

Gương Hán-Việt

"hậu" trong "hoàng hậu", "hậu quả", "hậu duệ".

Mở khoá kiến thức

Biết 后 (hậu) mở khoá: hoàng hậu, hậu quả, hậu cần và nghĩa "sau".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

后 oracle 1
Giáp cốt văn
后 bronze 1
Kim văn
后 bigseal 1
Đại triện
后 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 后 thường được viết như 毓, vẽ người phụ nữ đang sinh con. Vương Quốc Duy cho rằng nghĩa mở rộng từ việc sinh con sang "kế tục", rồi thành "hoàng hậu". Ở dạng hiện đại, hình người sinh nở là 𠂆 và hình đứa trẻ là 𠮛. Một thuyết khác (Kōjien) xem là hội ý 人 + 口. Trong tiếng Trung giản thể, 后 cũng gánh nghĩa "phía sau" của 後.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家在学校后面。wǒ jiā zài xuéxiào hòumiàn. thanh 3

    Nhà tôi ở phía sau trường.

  • 后天我去北京。hòutiān wǒ qù Běijīng. thanh 4

    Ngày mốt tôi đi Bắc Kinh.

  • 请在我后面。qǐng zài wǒ hòumiàn. thanh 3

    Xin đứng phía sau tôi.

  • 后边有人。hòubiān yǒu rén. thanh 4

    Đằng sau có người.

  • Qǐng thanh 3wǎng thanh 3hòu thanh 4zǒu thanh 3

    Xin hãy đi về phía sau

  • 我在后边等你Wǒ zài hòubiān děng nǐ thanh 3

    Tôi đợi bạn ở phía sau

  • Qián thanh 2 thanh 4zháo thanh 2cūn, thanh 1hòu thanh 4 thanh 4zháo thanh 2diàn thanh 4

    Trước không đến làng, sau không đến quán

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "hòu" và Hán-Việt "hậu", dễ lẫn nghĩa

  • 后 là giản thể gánh nghĩa "sau" của 後

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.