Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ chỉ phương hướng trong câu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu diện, miến
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ vị trí không gian hoặc thời gian sau này.
Câu ví dụ
- 他坐在我的后面。
Anh ấy ngồi phía sau tôi.
- 请往后面走。
Vui lòng đi về phía sau.
- 后面还有很多事要做。
Sau này còn nhiều việc phải làm.
Kết hợp thường gặp
- 在后面
ở phía sau
- 往后面
về phía sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.