Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu thiên
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ ngày thứ hai tính từ hôm nay (hôm nay → ngày mai → ngày mốt). Trong khẩu ngữ có thể thêm '大' thành '大后天' (ngày kia nữa). Lưu ý thanh điệu: hòu (thanh 4) + tiān (thanh 1).
Câu ví dụ
- 我后天去北京
Ngày mốt tôi đi Bắc Kinh
- 后天是星期几?
Ngày mốt là thứ mấy?
- 我们在后天见面
Ngày mốt chúng ta gặp nhau
- 后天下午
chiều ngày mốt
- 大后天
ngày kia nữa (3 ngày sau)
Kết hợp thường gặp
- 后天
ngày mốt
- 后天见
hẹn gặp ngày mốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.