Từ vựng tiếng Trung
hòu*tiān

Nghĩa tiếng Việt

ngày mốt (ngày kia, 2 ngày sau)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ ngày thứ hai tính từ hôm nay (hôm nay → ngày mai → ngày mốt). Trong khẩu ngữ có thể thêm '大' thành '大后天' (ngày kia nữa). Lưu ý thanh điệu: hòu (thanh 4) + tiān (thanh 1).

Câu ví dụ

  • 我后天去北京Wǒ hòutiān qù Běijīng thanh 3

    Ngày mốt tôi đi Bắc Kinh

  • 后天是星期几?Hòutiān shì xīngqī jǐ? thanh 4

    Ngày mốt là thứ mấy?

  • 我们在后天见面Wǒmen zài hòutiān jiànmiàn thanh 3

    Ngày mốt chúng ta gặp nhau

  • 后天下午hòutiān xiàwǔ thanh 4

    chiều ngày mốt

  • 大后天dàhòutiān thanh 4

    ngày kia nữa (3 ngày sau)

Kết hợp thường gặp

  • 后天hòutiān thanh 4

    ngày mốt

  • 后天见hòutiān jiàn thanh 4

    hẹn gặp ngày mốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.