Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'天气' là thời tiết. '天气预报' dự báo thời tiết. '好天气' thời tiết tốt, '坏天气' thời tiết xấu.
Câu ví dụ
- 今天天气很好
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 天气预报说有雨
Dự báo thời tiết nói có mưa
- 天气越来越热了
Thời tiết ngày càng nóng
- 北京的天气怎么样?
Thời tiết Bắc Kinh thế nào?
- 这种天气不适合出门
Thời tiết này không phù hợp đi ra ngoài
Kết hợp thường gặp
- 天气预报
dự báo thời tiết
- 好天气
thời tiết tốt
- 坏天气
thời tiết xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.